pipe cleaner

pipe cleaner

A child bends a colorful pipe cleaner into the shape of a small animal.

Định nghĩa

Danh từ:
Chổi rửa tẩu thuốc: "pipe cleaner" một dụng cụ làm sạch, bao gồm một sợi dây mềm lông , được sử dụng để làm sạch bên trong thân tẩu thuốc (pipe stem).

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một cái chổi rửa tẩu thuốc để loại bỏ tro khỏi tẩu.)
  • (Chổi rửa tẩu thuốc đủ mềm dẻo để chạm tới các phần hẹp của tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (trong thủ công, nghệ thuật): Trong các hoạt động thủ công, "pipe cleaner" còn được dùng để chỉ các sợi dây lông màu sắc, thường được trẻ em dùng để làm đồ chơi hoặc mô hình ( dụ: xoắn thành hình con vật).
    • The children made a cute cat out of pipe cleaners. (Bọn trẻ đã làm một con mèo dễ thương từ những sợi chổi rửa tẩu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe cleaner art (n): nghệ thuật tạo hình bằng chổi rửa tẩu thuốc.

    • Pipe cleaner art is a popular craft activity for kids. (Nghệ thuật tạo hình bằng chổi rửa tẩu thuốc một hoạt động thủ công phổ biến cho trẻ em.)
  • Cleaner (n): dụng cụ làm sạch nói chung.

    • This pipe cleaner is specifically for tobacco pipes. (Chổi rửa tẩu thuốc này được thiết kế riêng cho tẩu thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ vệ sinh tẩu: Cụm từ mô tả chức năng tương tự.
  • Que lông làm sạch: Cách gọi khác trong ngữ cảnh thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean out a pipe: làm sạch bên trong tẩu.

    • You need to clean out the pipe with a pipe cleaner regularly. (Bạn cần làm sạch tẩu bằng chổi rửa tẩu thuốc thường xuyên.)
  • Twist a pipe cleaner: xoắn một sợi chổi rửa tẩu thuốc (thường dùng trong thủ công).

    • Twist the pipe cleaner into a spiral shape. (Xoắn sợi chổi rửa tẩu thuốc thành hình xoắn ốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pipe cleaner".